TS. Nguyễn Mạnh Đông, Phó Giám đốc Học viện Ngoại giao, chủ trì Tọa đàm. Bà Hoàng Thị Hà, Nghiên cứu viên cao cấp, đồng điều phối Chương trình Nghiên cứu chiến lược và chính trị khu vực thuộc Viện Nghiên cứu ISEAS - Yusof Ishak, đảm nhiệm vai trò điều phối chương trình.
Tọa đàm quy tụ các diễn giả chính: Bà Sumitra Jayaseelan, Trợ lý Giám đốc kiêm Trưởng Ban Sáng kiến hội nhập ASEAN và Thu hẹp khoảng cách phát triển thuộc Ban Thư ký ASEAN; ông Suriyan Vichitlekarn, Giám đốc Viện Mekong; TS. Anoulak Kittikhoun, Cố vấn Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lào, nguyên Tổng Giám đốc điều hành Ban Thư ký Ủy hội sông Mekong (MRC).
Tham gia thảo luận còn có bà Renee Deschamps, Phó Đại sứ Australia tại Việt Nam; ông Asoka Rasphone, Phó Giám đốc Học viện Ngoại giao Lào; TS. Thitinan Pongsudhirak, Nghiên cứu viên cao cấp ISIS Thái Lan, giảng viên Khoa Khoa học Chính trị, Đại học Chulalongkorn (Thái Lan); ông Min Zin, Giám đốc điều hành Viện Nghiên cứu Chiến lược và Chính sách Myanmar (ISP-Myanmar); cùng ông Him Rotha, Phó Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Khu vực Campuchia.
Đưa hợp tác Mekong trở thành động lực cho Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045
Phát biểu khai mạc, Phó Giám đốc Học viện Ngoại giao Nguyễn Mạnh Đông cho biết, việc Tọa đàm Mekong lần đầu tiên trở thành hoạt động chính thức trong khuôn khổ Diễn đàn Tương lai ASEAN mang ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh khu vực đang chuẩn bị hiện thực hóa Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045.
Theo ông, kể từ khi được khởi xướng năm 2024, Diễn đàn đã và đang dần khẳng định vai trò là một nền tảng đối thoại chính sách quan trọng của khu vực, qua đó thúc đẩy các ý tưởng đổi mới gắn với những khuyến nghị có khả năng triển khai thực tiễn, góp phần vào tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN trong giai đoạn mới.
Nhìn lại bối cảnh hiện nay, ông Nguyễn Mạnh Đông cho rằng, ASEAN đang đứng trước những biến chuyển sâu sắc của môi trường chiến lược, với cạnh tranh nước lớn gia tăng, áp lực kinh tế lớn hơn cùng sự nổi lên của các thách thức an ninh truyền thống và phi truyền thống. “Câu hỏi đặt ra không chỉ là ASEAN sẽ ứng phó như thế nào, mà còn là liệu Hiệp hội có tiếp tục duy trì được sự đoàn kết, khả năng thích ứng và hiệu quả hành động hay không”, ông nhấn mạnh, đồng thời cho rằng trong bối cảnh đó, vai trò của hợp tác tiểu vùng càng trở nên nổi bật.
Theo Phó Giám đốc Học viện Ngoại giao, Mekong hiện là một trong những không gian hợp tác năng động nhất ASEAN, quy tụ nhiều sáng kiến với sự tham gia của các quốc gia trong khu vực và các đối tác bên ngoài. Tuy nhiên, ông cũng lưu ý sự phát triển này đang đi kèm những thách thức mới khi nhiều cơ chế vận hành song song, dẫn tới sự chồng lấn về chương trình, phân tán nguồn lực và thiếu kết nối giữa các cấu trúc tiểu vùng.
“Các vấn đề như nguồn nước, năng lượng, an ninh lương thực hay biến đổi khí hậu đều mang tính liên thông, vượt ra ngoài ranh giới quốc gia”, ông Nguyễn Mạnh Đông nói, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu tăng cường phối hợp ở cấp độ khu vực và tiểu vùng.
Từ góc nhìn định hướng, ông Nguyễn Mạnh Đông cho rằng, Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN 2045 chỉ có thể phát huy giá trị khi được chuyển hóa thành hành động cụ thể ở mọi cấp độ, đặc biệt là cấp tiểu vùng - không gian tác động trực tiếp tới đời sống kinh tế - xã hội.
“Hợp tác Mekong cần được nhìn nhận không chỉ như tập hợp các sáng kiến riêng lẻ mà như một cấu phần quan trọng của tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN”, Phó Giám đốc Học viện Ngoại giao khẳng định, đồng thời đề xuất tập trung thảo luận ba nhóm vấn đề gồm thách thức chung giữa các tiểu vùng, bài học kinh nghiệm từ các mô hình như BIMP-EAGA (Khu vực Tăng trưởng Đông ASEAN gồm Brunei Darussalam - Indonesia - Malaysia - Philippines), IMT-GT (Tam giác tăng trưởng Indonesia - Malaysia - Thái Lan) và các khuyến nghị chính sách nhằm hiện thực hóa Tầm nhìn ASEAN 2045.
Khơi thông tiềm năng của Mekong trong kiến trúc ASEAN tương lai
Mở đầu phiên thảo luận, bà Hoàng Thị Hà, Nghiên cứu viên cao cấp tại Viện ISEAS - Yusof Ishak, cho rằng nhiều cơ hội và thách thức đang định hình tương lai ASEAN “thể hiện rõ nhất ở cấp độ tiểu vùng”, nơi các vấn đề khu vực được phản ánh trực tiếp và cụ thể nhất.
Nhấn mạnh vai trò ngày càng mở rộng của Mekong, bà Hoàng Thị Hà chỉ rõ khu vực này không còn bị giới hạn trong phạm vi địa lý dọc theo dòng sông, mà đã vươn lên trở thành một không gian liên kết kinh tế - chiến lược có ý nghĩa ngày càng quan trọng trong cấu trúc hợp tác của ASEAN.
Theo bà, lưu vực Mekong hiện đóng vai trò như một “trụ cột mềm” của an ninh khu vực khi cung cấp nguồn lương thực, thủy sản và nông sản thiết yếu cho toàn ASEAN, trong khi hệ thống thủy điện cùng các nguồn năng lượng tái tạo đang từng bước tham gia sâu hơn vào thị trường điện khu vực, góp phần củng cố an ninh năng lượng chung.
Cùng với đó, sự phát triển nhanh của các tuyến giao thông xuyên biên giới, logistics và hạ tầng kết nối mới đang từng bước “tái định hình cấu trúc liên kết giữa khu vực lục địa và các nền kinh tế ven biển ASEAN”, tạo ra động lực mới cho hội nhập kinh tế khu vực.
Bà Sumitra Jayaseelan, đại diện Ban Thư ký ASEAN, nhấn mạnh rằng, phần lớn thách thức mà Mekong đang đối mặt “không phải là ngoại lệ”, mà có tính tương đồng cao với các tiểu vùng khác trong ASEAN. Theo bà, từ biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường, an ninh nguồn nước, lương thực, năng lượng cho tới khoảng cách phát triển, chuyển đổi số hay yêu cầu thúc đẩy tăng trưởng xanh và bao trùm, các cơ chế tiểu vùng trong khu vực đều đang xử lý những vấn đề có bản chất gần như giống nhau, dù biểu hiện có thể khác nhau theo từng không gian địa lý.
Theo bà, trong bối cảnh đó, ASEAN không cần tiếp tục gia tăng số lượng khuôn khổ hợp tác, mà cần nâng cao chất lượng kết nối giữa các cơ chế hiện có, đặc biệt là xây dựng những kênh chia sẻ kinh nghiệm thực chất hơn giữa các tiểu vùng. Đại diện Ban Thư ký ASEAN nhấn mạnh, việc lan tỏa các bài học thành công là cần thiết, nhưng quan trọng không kém là chia sẻ cả những kinh nghiệm chưa thành công để tránh lặp lại những hạn chế trong quá trình triển khai chính sách.
Đáng chú ý, bà Sumitra thông tin thêm, Ban thư ký ASEAN cùng các cơ chế GMS (Chương trình Hợp tác kinh tế tiểu vùng Mekong mở rộng), BIMP-EAGA và IMT-GT đã chính thức thông qua Kế hoạch Hành động chung giai đoạn 2026-2030, trong đó tập trung vào ba lĩnh vực ưu tiên gồm: Năng lượng, nông nghiệp và du lịch, được kỳ vọng sẽ tạo nền tảng để mở rộng hợp tác sang các lĩnh vực khác trong giai đoạn tiếp theo.
Ở góc độ thể chế, ông Suriyan Vichitlekarn, Giám đốc Viện Mekong, cho rằng sau hơn ba thập niên phát triển, Mekong vẫn đang trong quá trình tìm kiếm “bản sắc chiến lược” rõ ràng trong kiến trúc hợp tác ASEAN. Ông chỉ ra rằng, hiện nay khu vực này đang tồn tại đồng thời nhiều khuôn khổ như GMS, ACMECS (Chiến lược Hợp tác kinh tế Ayeyawady - Chao Phraya - Mekong), Mekong-Lan Thương cùng hàng loạt sáng kiến hợp tác song phương và đa phương khác, khiến bức tranh hợp tác trở nên phân tán, chồng chéo về ưu tiên và thiếu một đầu mối điều phối đủ mạnh.
Theo Giám đốc Viện Mekong, chính sự phân mảnh này khiến Mekong, dù có nguồn lực lớn và sự quan tâm rộng rãi từ các đối tác phát triển, vẫn thiếu một cơ chế thực sự mang tính “Mekong của Mekong” để xác lập ưu tiên chung một cách nhất quán.
Từ kinh nghiệm của các tiểu vùng khác trong ASEAN, ông nhấn mạnh, hiệu quả hợp tác chỉ có thể đạt được khi chính sách, quá trình triển khai và cơ chế tài chính được gắn kết chặt chẽ với nhau, thay vì vận hành như những sáng kiến rời rạc, thiếu tính liên thông và khó tạo ra tác động tổng thể.
Cũng trong khuôn khổ phiên tham luận, tiếp cận từ góc nhìn phát triển, TS. Anoulak Kittikhoun, Cố vấn Bộ Nông nghiệp và Môi trường Lào, đề xuất một cách nhìn mới khi cho rằng Mekong không nên tiếp tục bị nhìn nhận đơn thuần như một khu vực “cần hỗ trợ” hay “cần bảo tồn”, mà cần được định vị lại như một trung tâm tăng trưởng, khả năng chống chịu và đổi mới sáng tạo của ASEAN.
Theo ông, sự thay đổi trong tư duy này là cần thiết trong bối cảnh tiểu vùng đang ngày càng đóng góp rõ nét hơn vào chuỗi giá trị khu vực, thay vì chỉ ở vai trò thụ hưởng.
TS. Anoulak Kittikhoun dẫn chứng rằng Mekong hiện sản xuất khoảng 20-23 triệu tấn gạo mỗi năm, đóng vai trò trụ cột trong an ninh lương thực ASEAN, trong đó riêng Singapore nhập khẩu khoảng 40-60% nhu cầu gạo từ các quốc gia Mekong. Bên cạnh lương thực, khu vực này còn là nguồn cung quan trọng về thủy sản và nông sản cho toàn bộ khu vực.
Ở lĩnh vực năng lượng, Mekong không chỉ sở hữu tiềm năng thủy điện mà còn có dư địa lớn để phát triển năng lượng tái tạo, với các mô hình liên kết như dự án điện Lào - Thái Lan - Malaysia - Singapore cho thấy khả năng hình thành mạng lưới năng lượng xuyên biên giới. Cùng với đó, du lịch và kết nối hạ tầng, đặc biệt là các tuyến giao thông chiến lược như đường sắt Lào-Trung Quốc, đang giúp Mekong từng bước trở thành một mắt xích quan trọng trong không gian ASEAN mở rộng và được kết nối với các đối tác bên ngoài khu vực.
Mekong trước yêu cầu phối hợp liên cơ chế và thích ứng địa chính trị
Trong phần thảo luận bàn tròn, Phó Đại sứ Australia tại Việt Nam Renee Deschamps khẳng định, Australia coi Đông Nam Á là khu vực gắn chặt với lợi ích chiến lược dài hạn, đồng thời nhấn mạnh cách tiếp cận “hợp tác thực chất, đồng hành lâu dài” với các nước Mekong.
Bà cho biết, Australia đã duy trì hỗ trợ hơn 70 năm đối với khu vực, đặc biệt thông qua hợp tác với Ủy hội sông Mekong, các chương trình thích ứng với biến đổi khí hậu, phát triển nông nghiệp bền vững và gói cam kết hơn 450 triệu AUD trong khuôn khổ Đối tác Mekong-Australia, với trọng tâm là chuyển đổi năng lượng và tăng cường khả năng chống chịu khu vực.
Phó giám đốc Học viện Ngoại giao Lào Asoka Rasphone cho rằng Mekong là không gian phát triển then chốt của các quốc gia ven sông, nhưng đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ chế hiện có. Theo ông, vấn đề không nằm ở việc thiếu sáng kiến mà ở sự phân tán và thiếu liên kết trong quá trình triển khai.
Từ đó, ông nhấn mạnh cần tăng cường điều phối giữa các khuôn khổ tiểu vùng và ASEAN, xây dựng danh mục dự án ưu tiên chung để tập trung nguồn lực, đồng thời đẩy mạnh cơ chế chia sẻ thông tin trong các lĩnh vực xuyên biên giới như an ninh nguồn nước, quản lý rủi ro và tội phạm xuyên quốc gia.
Ở góc độ học giả, TS. Thitinan Pongsudhirak (Đại học Chulalongkorn, Thái Lan) phân tích bức tranh Mekong trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gia tăng, với sự dịch chuyển từ các cơ chế phát triển truyền thống sang những cấu trúc mới có tính dẫn dắt mạnh mẽ hơn. Ông cho rằng, sự phân mảnh nội khối và bất ổn tại một số quốc gia đã làm suy giảm tính liên kết của khu vực, do đó các nước Mekong cần tăng cường phối hợp nội khối và gắn kết chặt hơn với ASEAN để tránh bị lệ thuộc vào các cấu trúc bên ngoài.
Trong khi đó, ông Him Rotha, Phó giám đốc Trung tâm Nghiên cứu khu vực Campuchia, tập trung vào các thách thức vận hành thực tế, cho rằng nhiều cơ chế hiện nay còn rời rạc và chịu tác động bởi biến động chính trị nội bộ.
Ông đề xuất cần đơn giản hóa cấu trúc hợp tác, tăng cường chia sẻ dữ liệu và ưu tiên các lĩnh vực kỹ thuật như cảnh báo sớm thiên tai, quản lý nguồn nước và hợp tác an ninh phi truyền thống, nhằm bảo đảm tính liên tục và hiệu quả của hợp tác Mekong.
Đại diện Việt Nam, ông Từ Anh Tuấn, Quyền Giám đốc Trung tâm Phát triển và Ngoại giao kinh tế, Viện Nghiên cứu Chiến lược Ngoại giao, Học viện Ngoại giao, nhấn mạnh Mekong đang vận hành trong không gian đan xen giữa trục kết nối Đông-Tây và Bắc-Nam, chịu ảnh hưởng đồng thời của nhiều sáng kiến khu vực. Ông cho rằng, ASEAN cần đóng vai trò điều phối trung tâm nhằm bảo đảm tính bổ trợ giữa các cơ chế, qua đó tăng cường khả năng tự chủ chiến lược và hiệu quả liên kết của tiểu vùng.
Khép lại Tọa đàm, Phó Giám đốc Học viện Ngoại giao Nguyễn Mạnh Đông đánh giá các ý kiến trao đổi đã cho thấy sự đồng thuận ngày càng rõ nét về vai trò của hợp tác tiểu vùng trong tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN.
Theo ông, Mekong không chỉ là một không gian hợp tác quan trọng của Đông Nam Á mà còn là nơi hội tụ nhiều thách thức và cơ hội mang tính khu vực, từ an ninh nguồn nước, năng lượng, biến đổi khí hậu đến kết nối kinh tế và phát triển bền vững.
Từ các góc nhìn được chia sẻ, Tọa đàm đã góp phần làm rõ hơn vị trí của Mekong trong kiến trúc hợp tác khu vực, đồng thời gợi mở nhiều khuyến nghị nhằm tăng cường tính bổ trợ giữa hợp tác tiểu vùng và các mục tiêu chiến lược của ASEAN trong giai đoạn tới./.




